I. Khái quát chung:
1. Thông tin chung:
- Tên nước: Cộng hòa Zimbabwe (Republic of Zimbabwe)
- Thủ đô: Harare
- Ngày Quốc khánh: 18/4/1980
- Vị trí địa lý: Zimbabwe ở miền Nam châu Phi, phía Bắc giáp Zambia, phía Đông giáp Mozambique, phía Tây giáp Botswana và phía Nam giáp Nam Phi.
- Diện tích: 390.580 km2
- Khí hậu: cận nhiệt đới, ôn hoà, ít mưa
- Dân số: 17,73 triệu người (2026, theo IMF)
- Tôn giáo: Thiên chúa (84%), đạo Cổ truyền (4,5%), các tôn giáo khác (11,5%).
- Ngôn ngữ: Tiếng Anh
- Đơn vị tiền tệ: Zimbabwe Bond Note (ZBN) (1 USD = 361,9 ZBN) (không phải tiền tệ mà là chứng chỉ do Ngân hàng Trung ương Zimbabwe phát hành và đảm bảo, giá trị được gắn với đồng đô la Mỹ (USD)).
- GDP: 53,31 tỷ USD (2025, theo IMF)
- GDP/đầu người: 3130 USD (2025, theo IMF)
- Lãnh đạo chủ chốt:
+ Tổng thống: Emmerson Mnangagwa (từ tháng 11/2017);
+ Chủ tịch Quốc hội (Hạ viện): Jacob Mudenda (từ tháng 9/2013, tái đắc cử nhiệm kỳ 2 tháng 7/2018);
+ Chủ tịch Thượng viện: Mabel Chinomona (từ tháng 11/2018)
+ Phó Tổng thống: Constantino Chiwenga (từ tháng 12/2017) và Kembo Mohadi (từ tháng 9/2023);
+ Bộ trưởng Ngoại giao và Thương mại quốc tế: Amon Murwira (từ tháng 10/2024).
2. Khái quát lịch sử
Zimbabwe có nghĩa là "toà nhà bằng đá", có truyền thống lịch sử, văn hoá lâu đời ở châu Phi. Thế kỷ IV người Ven-đa và các bộ tộc từ cao nguyên và Hồ Lớn đã đến sinh sống bằng nghề chăn nuôi. Năm 1895, thực dân Anh đến chiếm đóng và đổi tên vùng lãnh thổ Zimbabwe ngày nay thành Rhodesie Nam.
Năm 1957, đảng Đại hội dân tộc Rhodesie Nam (SRANC) được thành lập do J. Nkoma lãnh đạo nhằm đấu tranh giành độc lập. Năm 1961, đảng SRANC đổi thành ZAPU (Liên minh nhân dân Phi Zimbabwe). Năm 1963, ZANU (Liên minh dân tộc Phi Zimbabwe) do Robert Mugabe đứng đầu được thành lập sau khi ly khai từ ZAPU, chủ trương đấu tranh vũ trang giành độc lập dựa trên nguyên tắc Mác-xít Lê-nin và tư tưởng Mao Trạch Đông.
Năm 1976, ZANU và ZAPU hợp nhất thành Mặt trận Yêu nước Zimbabwe và lực lượng quân đôi nhân dân Zimbabwe ZIPA do một Bộ chỉ huy chung lãnh đạo.
Từ năm 1975, thắng lợi của cách mạng Angola, Mozambique giúp Zimbabwe phá thế bị cô lập và tạo điều kiện cho cách mạng trong nước phát triển. Trước tình hình đó, các nước Mỹ, Anh quyết tâm ngăn chặn làn sóng cách mạng, thay đổi sách lược, chủ trương thành lập “chính quyền đa số người Phi. Ngày 21/12/1979, Anh, Mỹ, Zimbabwe ký Hiệp định ngừng bắn tại London. Tổng tuyển cử đầu tiên tổ chức vào tháng 02/1980. Mặt trận yêu nước giành thắng lợi lớn, chiếm 77/100 ghế ở Quốc hội. Ngày 18/4/1980, Zimbabwe tuyên bố độc lập, thành lập nước Cộng hoà Zimbabwe do Robert Mugabe, Chủ tịch đảng ZANU làm Thủ tướng kiêm Bộ trưởng Quốc phòng, ông Canaan Banana làm Tổng thống.
3. Thể chế nhà nước, chế độ chính trị, đảng phái chính trị
- Zimbabwe theo chế độ Cộng hoà Tổng thống. Tổng thống là nguyên thủ quốc gia, đứng đầu nhánh Hành pháp và là Tổng tư lệnh của các lực lượng vũ trang.
- Cơ cấu nghị viện: hệ thống lưỡng viện, gồm Thượng viện (80 ghế, trong đó 60 ghế dành cho 10 đơn vị hành chính, 2 ghế cho người khuyết tật và 18 ghế cho các thủ lĩnh bộ lạc) và Quốc hội (gồm 270 ghế, trong đó 210 ghế bầu trực tiếp, 60 ghế dành cho phụ nữ).
- Các Đảng phái chính trị: Có khoảng 16 đảng phái hoạt động tại
Zimbabwe, các đảng phái chính bao gồm:
+ Liên minh dân tộc Phi Zimbabwe Mặt trận yêu nước (ZANU-PF): Đảng cầm quyền kể từ khi Zimbabwe giành độc lập, thành lập năm 1963. Lãnh đạo hiện tại là Tổng thống Emmerson Mnangagwa.
+ Phong trào vì thay đổi dân chủ (MDC) là liên minh đối lập lớn nhất do sự kết hợp của 7 đảng đối lập. Lãnh đạo hiện tại là ông Douglas Mwonzora.
4. Tình hình
4.1. Chính trị nội bộ: Tháng 11/2017, Tổng thống Zimbabwe Robert Mugabe tuyên bố từ chức, chấm dứt 37 năm cầm quyền. Phó Tổng thống Emmerson Mnangagwa lên làm Tổng thống và thắng cử trong cuộc tổng tuyển cử tháng 7/2018 và tái đắc cử trong cuộc tổng tuyển cử tháng 8/2023.
4.2 Kinh tế - xã hội: Kinh tế Zimbabwe dựa vào trụ cột chính là nông nghiệp; khai khoáng; sản xuất chế biến và du lịch.
- Cơ cấu ngành kinh tế: dịch vụ 65,8%, công nghiệp 22,2%, nông nghiệp 12%
- Các đối tác thương mại chính: Nam Phi, Trung Quốc, Mỹ, các nước thuộc khối Cộng đồng phát triển miền Nam châu Phi (SADC), các nước thuộc EU, Nhật Bản, Thái Lan.
5. Chính sách đối ngoại
- Zimbabwe theo đường lối đối ngoại độc lập tự chủ, không liên kết, coi trọng quan hệ với các nước khu vực, đặc biệt là các nước miền Nam châu Phi, cân bằng quan hệ với các nước lớn.
- Zimbabwe là thành viên của Liên hợp quốc, Phong trào Không liên kết, Tổ chức thương mại thế giới, G77, G15, Quỹ tiền tệ Quốc tế (IMF), Khối Thịnh vượng chung, Liên minh châu Phi (AU), Cộng đồng Phát triển miền Nam châu Phi (SADC), Cộng đồng Kinh tế, Tiền tệ Đông - Nam Phi (COMESA).
II. QUAN HỆ VIỆT NAM - ZIMBABWE
1. Quan hệ chính trị
- Ngày thiết lập quan hệ ngoại giao: 24/7/1981.
- Cơ quan đại diện: Việt Nam mở Đại sứ quán tại Harare tháng 3/1986 nhưng đóng cửa tháng 4/1990. Hiện nay, Đại sứ quán Việt Nam tại Nam Phi kiêm nhiệm Zimbabwe. Đại sứ quán Zimbabwe tại Malaysia kiêm nhiệm Việt Nam.
- Hoạt động trao đổi đoàn:
+ Đoàn Việt Nam thăm Zimbabwe: Bộ trưởng Ngoại giao Nguyễn Mạnh Cầm (1995).
+ Đoàn Zimbabwe thăm Việt Nam: Tổng thống Mugabe (2001).
- Hai nước thường xuyên ủng hộ lẫn nhau tại các diễn đàn đa phương. Gần đây, Zimbabwe đã ủng hộ ta làm Ủy viên không thường trực Hội đồng Bảo an Liên hợp quốc nhiệm kỳ 2020 - 2021.
2. Hợp tác kinh tế - thương mại - đầu tư
Kim ngạch thương mại song phương năm 2025 đạt 64,6 triệu USD. Trong đó, Việt Nam nhập siêu chủ yếu là nguyên phụ liệu thuốc lá, hàng rau quả, bông các loại và xuất khẩu phân bón các loại, giấy và các sản phẩm từ giấy, sản phẩm chất dẻo, phương tiện vận tải và phụ tùng.
4. Các Hiệp định, thỏa thuận đã ký kết giữa hai nước
- Hiệp định Thương mại, Hiệp định khung về hợp tác kinh tế, thương mại, văn hoá và khoa học - kỹ thuật (2001).
Tháng 1/2026